淡若水 đạm nhược thủy Hán Việt: đạm nhược thủy Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 若 (nhược) + 水 (thủy)Hán Việtđạm nhược thủyCấu tạo淡 + 若 + 水 · đạm + nhược + thủy nghĩa thành phần: đạm + nhược + thủy Nghĩa EngCihui 淡若水 ànruòshuǐ v.p. as insipid as water