淡褐色

dàn hè sè đạm hạt sắc

Hán Việt: đạm hạt sắc · Pinyin: dàn hè sè

Tổng quan

mộc (vải chưa chuội), (nghành dệt) màu mộc (vải chưa chuội) (thực vật học) cây phỉ, gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ, màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)

Cấu tạo: (đạm) + (hạt) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộc (vải chưa chuội), (nghành dệt) màu mộc (vải chưa chuội) (thực vật học) cây phỉ, gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ, màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)

Eng

  • Cihui 淡褐色 ànhèsè n. light brown

ja

  • JMdict light brown