淡路國 dàn lù guó · đạm lộ quốc Hán Việt: đạm lộ quốc · Pinyin: dàn lù guó Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 路 (lộ) + 國 (quốc)Pinyindàn lù guóHán Việtđạm lộ quốcCấu tạo淡 + 路 + 國 · đạm + lộ + quốc nghĩa thành phần: đạm + lộ + quốc