淡路市 dàn lù shì · đạm lộ thị Hán Việt: đạm lộ thị · Pinyin: dàn lù shì Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 路 (lộ) + 市 (thị)Pinyindàn lù shìHán Việtđạm lộ thịCấu tạo淡 + 路 + 市 · đạm + lộ + thị nghĩa thành phần: đạm + lộ + thị