淡饭粗茶

đạm phạn thô trà

Hán Việt: đạm phạn thô trà

Tổng quan

Cấu tạo: 淡 (đạm) + 飯 (phạn) + 粗 (thô) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơm rau đạm bạc
  • Biên soạn 淡飯粗茶 ànfàn-cūchá n. plain tea and simple food; a simple diet

Eng

  • Cihui 淡飯粗茶 ànfàn-cūchá n. plain tea and simple food; a simple diet
  • Tần suất từ 淡飯粗茶 ànfàn-cūchá n. plain tea and simple food; a simple diet

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗茶淡饭 · 粗茶淡飯 · 淡饭黄齑 · 淡飯黃虀