淡飯粗茶 đạm phạn thô trà Hán Việt: đạm phạn thô trà Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 飯 (phạn) + 粗 (thô) + 茶 (trà)Hán Việtđạm phạn thô tràCấu tạo淡 + 飯 + 粗 + 茶 · đạm + phạn + thô + trà nghĩa thành phần: đạm + phạn + thô + trà Nghĩa EngCihui 淡飯粗茶 ànfàn-cūchá n. plain tea and simple food; a simple diet