淡香水 dànxiāngshuǐ · đạm hương thủy Hán Việt: đạm hương thủy · Pinyin: dànxiāngshuǐ Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 香 (hương) + 水 (thủy)PinyindànxiāngshuǐHán Việtđạm hương thủyCấu tạo淡 + 香 + 水 · đạm + hương + thủy nghĩa thành phần: đạm + hương + thủy Nghĩa EngCihui eau de toilette