淨出口 jìng chū kǒu · tịnh xuất khẩu Hán Việt: tịnh xuất khẩu · Pinyin: jìng chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinjìng chū kǒuHán Việttịnh xuất khẩuCấu tạo淨 + 出 + 口 · tịnh + xuất + khẩu nghĩa thành phần: tịnh + xuất + khẩu Nghĩa EngCihui 凈出口 ìngchūkǒu n. <econ.> net export