淨化機 jìng huà jī · tịnh hóa ki Hán Việt: tịnh hóa ki · Pinyin: jìng huà jī Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 機 (ki)Pinyinjìng huà jīHán Việttịnh hóa kiCấu tạo淨 + 化 + 機 · tịnh + hóa + ki nghĩa thành phần: tịnh + hóa + ki