淨化說 jìng huà shuō · tịnh hóa thuyết Hán Việt: tịnh hóa thuyết · Pinyin: jìng huà shuō Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 說 (thuyết)Pinyinjìng huà shuōHán Việttịnh hóa thuyếtCấu tạo淨 + 化 + 說 · tịnh + hóa + thuyết nghĩa thành phần: tịnh + hóa + thuyết