淨心住 tịnh tâm trụ Hán Việt: tịnh tâm trụ Tổng quan (術語)六種住之一。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 心 (tâm) + 住 (trụ)Hán Việttịnh tâm trụCấu tạo净 + 心 + 住 · tịnh + tâm + trụ nghĩa thành phần: tịnh + tâm + trụ Nghĩa ViệtCihui (術語)六種住之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa净心 · 净心修身 · 心住三昧 · 淨心 · 淨心誡觀法