净意问经 tịnh ý vấn kinh Hán Việt: tịnh ý vấn kinh Tổng quan tịnh ý vấn kinh (經名)淨意優婆塞所問經之略名。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 意 (ý) + 问 (vấn) + 经 (kinh)Hán Việttịnh ý vấn kinhCấu tạo净 + 意 + 问 + 经 · tịnh + ý + vấn + kinh nghĩa thành phần: tịnh + ý + vấn + kinh Nghĩa ViệtCihui tịnh ý vấn kinh (經名)淨意優婆塞所問經之略名。☸