淨收益 jìng shōu yì · tịnh thu ích Hán Việt: tịnh thu ích · Pinyin: jìng shōu yì Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 收 (thu) + 益 (ích)Pinyinjìng shōu yìHán Việttịnh thu íchCấu tạo淨 + 收 + 益 · tịnh + thu + ích nghĩa thành phần: tịnh + thu + ích