淨效用 tịnh hiệu dụng Hán Việt: tịnh hiệu dụng Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 效 (hiệu) + 用 (dụng)Hán Việttịnh hiệu dụngCấu tạo淨 + 效 + 用 · tịnh + hiệu + dụng nghĩa thành phần: tịnh + hiệu + dụng Nghĩa EngCihui 凈效用 ìngxiàoyòng n. net utility