淨月潭 jìng yuè tán · tịnh nguyệt đàm Hán Việt: tịnh nguyệt đàm · Pinyin: jìng yuè tán Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 月 (nguyệt) + 潭 (đàm)Pinyinjìng yuè tánHán Việttịnh nguyệt đàmCấu tạo淨 + 月 + 潭 · tịnh + nguyệt + đàm nghĩa thành phần: tịnh + nguyệt + đàm