淨現值

jìng xiàn zhí tịnh hiện trị

Hán Việt: tịnh hiện trị · Pinyin: jìng xiàn zhí

Tổng quan

giá trị hiện tại ròng (NPV)

Cấu tạo: (tịnh) + (hiện) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị hiện tại ròng (NPV)

Eng

  • CC-CEDICT net present value (NPV)
  • Cihui net present value (NPV)