净华台

tịnh hoa thai

Hán Việt: tịnh hoa thai

Tổng quan

tịnh hoa đài (雜名)清淨之蓮華臺也。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (hoa) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh hoa đài (雜名)清淨之蓮華臺也。☸