淨角兒 tịnh giác nhi Hán Việt: tịnh giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việttịnh giác nhiCấu tạo淨 + 角 + 兒 · tịnh + giác + nhi nghĩa thành phần: tịnh + giác + nhi Nghĩa EngCihui 凈角兒 ìngjuér ►See jìngjué