净饭王

tịnh phạn vương

Hán Việt: tịnh phạn vương

Tổng quan

tịnh phạn vương (人名)迦毘羅衛國之王,釋尊之父王也。名義集三曰:「首圖馱那Śuddhodana,此云淨飯或云白淨。」☸

Cấu tạo: (tịnh) + (phạn) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh phạn vương (人名)迦毘羅衛國之王,釋尊之父王也。名義集三曰:「首圖馱那Śuddhodana,此云淨飯或云白淨。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代印度王。生卒年不詳。為劫比羅伐窣堵國王,釋迦牟尼佛之父。也稱為「白淨王」。