凌逼 lăng bức Hán Việt: lăng bức Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 逼 (bức)Hán Việtlăng bứcCấu tạo凌 + 逼 · lăng + bức nghĩa thành phần: lăng + bức Từ liên quan Từ trái nghĩa扶持