凌霜侯 lăng sương hầu Hán Việt: lăng sương hầu Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 霜 (sương) + 侯 (hầu)Hán Việtlăng sương hầuCấu tạo凌 + 霜 + 侯 · lăng + sương + hầu nghĩa thành phần: lăng + sương + hầu