淪落爲 luân lạc vi Hán Việt: luân lạc vi Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 落 (lạc) + 爲 (vi)Hán Việtluân lạc viCấu tạo淪 + 落 + 爲 · luân + lạc + vi nghĩa thành phần: luân + lạc + vi Nghĩa EngCihui reduce oneself into