淪落風塵 lún luò fēng chén · luân lạc phong trần Hán Việt: luân lạc phong trần · Pinyin: lún luò fēng chén Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 落 (lạc) + 風 (phong) + 塵 (trần)Pinyinlún luò fēng chénHán Việtluân lạc phong trầnCấu tạo淪 + 落 + 風 + 塵 · luân + lạc + phong + trần nghĩa thành phần: luân + lạc + phong + trần