淫亂
dâm loạn
Hán Việt: dâm loạn · Pinyin: yín luàn
Tổng quan
trụy lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui trụy lạc
- Cihui dâm loạn dâm loạn ☆Ăn nằm lung tung với nhiều người, bất kể liên hệ huyết thống và các liên hệ khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好淫而悖於禮法。《詩經.鄘風.君子偕老.序》:「夫人淫亂,失事君子之道。」《儒林外史》第三四回:「據小弟看來,溱洧之詩,也只是夫婦同遊,並非淫亂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淫荡乱纪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.淫荡乱纪。
Eng
- CC-CEDICT promiscuous
- Cihui promiscuous
ja
- JMdict debauched|lewd|lascivious|lecherous|salacious