淫學流說 yín xué liú shuō · dâm học lưu thuyết Hán Việt: dâm học lưu thuyết · Pinyin: yín xué liú shuō Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 學 (học) + 流 (lưu) + 說 (thuyết)Pinyinyín xué liú shuōHán Việtdâm học lưu thuyếtCấu tạo淫 + 學 + 流 + 說 · dâm + học + lưu + thuyết nghĩa thành phần: dâm + học + lưu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淫:浮华。指不合正道的邪说或没有根据的言论。