淫羊霍 dâm dương hoắc Hán Việt: dâm dương hoắc Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 羊 (dương) + 霍 (hoắc)Hán Việtdâm dương hoắcCấu tạo淫 + 羊 + 霍 · dâm + dương + hoắc nghĩa thành phần: dâm + dương + hoắc Nghĩa EngCihui 淫羊霍 ínyánghuò n. <Ch. med.> longspur epimedium