淫言狎語

yín yán xiá yǔ dâm ngôn hiệp ngữ

Hán Việt: dâm ngôn hiệp ngữ · Pinyin: yín yán xiá yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (ngôn) + (hiệp) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻狎的言词;淫秽猥亵的言词。同“淫言媟语”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"淫言媟语"。
  • Tân Hoa Tự Điển 轻狎的言词;淫秽猥亵的言词。同淫言媟语”。