淫言詖行

yín yán bì xíng dâm ngôn bí hành

Hán Việt: dâm ngôn bí hành · Pinyin: yín yán bì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (ngôn) + (bí) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不正当的言行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不正当的言行。