淫预石 dâm dự thạch Hán Việt: dâm dự thạch Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 预 (dự) + 石 (thạch)Hán Việtdâm dự thạchCấu tạo淫 + 预 + 石 · dâm + dự + thạch nghĩa thành phần: dâm + dự + thạch