淬火工

thối hỏa công

Hán Việt: thối hỏa công

Tổng quan

(kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép), người nhào trộn (hồ, vữa)

Cấu tạo: 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ tôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi temperer

Từ liên quan

Gần nghĩa

淬火 · 淬火剂 · 淬火浴 · 淬火的 · 火工品 · 淬火不足 · 淬火介质 · 淬火硬化