淬透性 cuì tòu xìng · thối thấu tính Hán Việt: thối thấu tính · Pinyin: cuì tòu xìng Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 透 (thấu) + 性 (tính)Pinyincuì tòu xìngHán Việtthối thấu tínhCấu tạo淬 + 透 + 性 · thối + thấu + tính nghĩa thành phần: thối + thấu + tính