淮南體 huái nán tǐ · hoài nam thể Hán Việt: hoài nam thể · Pinyin: huái nán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 南 (nam) + 體 (thể)Pinyinhuái nán tǐHán Việthoài nam thểCấu tạo淮 + 南 + 體 · hoài + nam + thể nghĩa thành phần: hoài + nam + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明朱权所定乐府十五体之一。Tân Hoa Tự Điển 1.明朱权所定乐府十五体之一。