淮南法 huái nán fǎ · hoài nam pháp Hán Việt: hoài nam pháp · Pinyin: huái nán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 南 (nam) + 法 (pháp)Pinyinhuái nán fǎHán Việthoài nam phápCấu tạo淮 + 南 + 法 · hoài + nam + pháp nghĩa thành phần: hoài + nam + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淮王术"。