淮海路 huái hǎi lù · hoài hải lộ Hán Việt: hoài hải lộ · Pinyin: huái hǎi lù Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 海 (hải) + 路 (lộ)Pinyinhuái hǎi lùHán Việthoài hải lộCấu tạo淮 + 海 + 路 · hoài + hải + lộ nghĩa thành phần: hoài + hải + lộ