淮渦神 huái wō shén · hoài qua thần Hán Việt: hoài qua thần · Pinyin: huái wō shén Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 渦 (qua) + 神 (thần)Pinyinhuái wō shénHán Việthoài qua thầnCấu tạo淮 + 渦 + 神 · hoài + qua + thần nghĩa thành phần: hoài + qua + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的淮水神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的淮水神名。