淮王术 hoài vương thuật Hán Việt: hoài vương thuật Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 王 (vương) + 术 (thuật)Hán Việthoài vương thuậtCấu tạo淮 + 王 + 术 · hoài + vương + thuật nghĩa thành phần: hoài + vương + thuật