淮陽績
hoài dương tích
Hán Việt: hoài dương tích · Pinyin: huái yáng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉汲黯任淮阳太守,政绩清明◇以"淮阳绩"指良好的政绩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉汲黯任淮阳太守,政绩清明◇以"淮阳绩"指良好的政绩。
Hán Việt: hoài dương tích · Pinyin: huái yáng jì