淮陰行 huái yīn xíng · hoài âm hành Hán Việt: hoài âm hành · Pinyin: huái yīn xíng Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 陰 (âm) + 行 (hành)Pinyinhuái yīn xíngHán Việthoài âm hànhCấu tạo淮 + 陰 + 行 · hoài + âm + hành nghĩa thành phần: hoài + âm + hành