淮陽病 huái yáng bìng · hoài dương bệnh Hán Việt: hoài dương bệnh · Pinyin: huái yáng bìng Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 陽 (dương) + 病 (bệnh)Pinyinhuái yáng bìngHán Việthoài dương bệnhCấu tạo淮 + 陽 + 病 · hoài + dương + bệnh nghĩa thành phần: hoài + dương + bệnh