淮陽績 huái yáng jì · hoài dương tích Hán Việt: hoài dương tích · Pinyin: huái yáng jì Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 陽 (dương) + 績 (tích)Pinyinhuái yáng jìHán Việthoài dương tíchCấu tạo淮 + 陽 + 績 · hoài + dương + tích nghĩa thành phần: hoài + dương + tích