深中心

thâm trung tâm

Hán Việt: thâm trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 深中心 hēnzhōngxīn p.w. deep center

Eng

  • Cihui 深中心 hēnzhōngxīn p.w. deep center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心体 · 中心区 · 中心性 · 中心杆 · 中心柱 · 中心点 · 中心球 · 中心的