深中心 thâm trung tâm Hán Việt: thâm trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtthâm trung tâmCấu tạo深 + 中 + 心 · thâm + trung + tâm nghĩa thành phần: thâm + trung + tâm Nghĩa EngCihui 深中心 hēnzhōngxīn p.w. deep center