深交兒 thâm giao nhi Hán Việt: thâm giao nhi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 交 (giao) + 兒 (nhi)Hán Việtthâm giao nhiCấu tạo深 + 交 + 兒 · thâm + giao + nhi nghĩa thành phần: thâm + giao + nhi Nghĩa EngCihui 深交兒 hēnjiāor ►See shēnjiāo