深信讒言 thâm tín sàm ngôn Hán Việt: thâm tín sàm ngôn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 信 (tín) + 讒 (sàm) + 言 (ngôn)Hán Việtthâm tín sàm ngônCấu tạo深 + 信 + 讒 + 言 · thâm + tín + sàm + ngôn nghĩa thành phần: thâm + tín + sàm + ngôn Nghĩa EngCihui 深信讒言 hēnxìn chányán v.o. have implicit faith in slander