深元音 thâm nguyên âm Hán Việt: thâm nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtthâm nguyên âmCấu tạo深 + 元 + 音 · thâm + nguyên + âm nghĩa thành phần: thâm + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 深元音 hēnyuányīn n. <lg.> deep/back vowel