深入的 thâm nhập đích Hán Việt: thâm nhập đích Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtthâm nhập đíchCấu tạo深 + 入 + 的 · thâm + nhập + đích nghĩa thành phần: thâm + nhập + đích Nghĩa EngCihui deepgoing