深刻地 thâm khắc địa Hán Việt: thâm khắc địa Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 刻 (khắc) + 地 (địa)Hán Việtthâm khắc địaCấu tạo深 + 刻 + 地 · thâm + khắc + địa nghĩa thành phần: thâm + khắc + địa Nghĩa EngCihui in depth