深加工

shēn jiā gōng thâm gia công

Hán Việt: thâm gia công · Pinyin: shēn jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (gia) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对原料或初级产品作进一步的、更精细的加工,使成为更高层次的产品:逐步提高~产品出口的比重。