深呼吸

shēn hū xī thâm hô hấp

Hán Việt: thâm hô hấp · Pinyin: shēn hū xī

Tổng quan

thở sâu; hít thở sâu。盡力吸氣然後盡力呼出。

Cấu tạo: (thâm) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở sâu; hít thở sâu。盡力吸氣然後盡力呼出。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吸入多量新鮮空氣,再呼出多量濁氣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力吸气再尽力呼出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽力吸气再尽力呼出。

Eng

  • Cihui 深呼吸 hēnhūxī n./v. deep breathing

ja

  • JMdict deep breath