深地槽

thâm địa tào

Hán Việt: thâm địa tào

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 地 (địa) + 槽 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máng sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tectogene

Eng

  • Cihui tectogene
  • Tần suất từ tectogene

Từ liên quan

Gần nghĩa

地槽的 · 地槽