深天藍 shēn tiān lán · thâm thiên lam Hán Việt: thâm thiên lam · Pinyin: shēn tiān lán Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 天 (thiên) + 藍 (lam)Pinyinshēn tiān lánHán Việtthâm thiên lamCấu tạo深 + 天 + 藍 · thâm + thiên + lam nghĩa thành phần: thâm + thiên + lam