深奧詞 thâm áo từ Hán Việt: thâm áo từ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 奧 (áo) + 詞 (từ)Hán Việtthâm áo từCấu tạo深 + 奧 + 詞 · thâm + áo + từ nghĩa thành phần: thâm + áo + từ Nghĩa EngCihui 深奧詞 hēn'àocí n. abstruse term